dead set

dead set

He is dead set on finishing the marathon.

Định nghĩa

dead set (tính từ)
- Cố định, kiên quyết, nhất quyết: Diễn tả trạng thái một người hoàn toàn quyết tâm làm một việc đó, không lay chuyển hay thay đổi ý định.
- Phản đối kịch liệt: Khi đi với giới từ "against", "dead set" có nghĩa hoàn toàn phản đối, không chấp nhận bất kỳ sự thỏa hiệp nào.

dụ sử dụng
  • Với "on" (quyết tâm làm gì):

    • She is dead set on going to the theater tonight. ( ấy nhất quyết muốn đi xem kịch tối nay.)
    • He is dead set on winning every event in the competition. (Anh ấy quyết tâm chiến thắng mọi sự kiện trong cuộc thi.)
  • Với "against" (phản đối kịch liệt):

    • They are dead set against intervening in the conflict. (Họ phản đối kịch liệt việc can thiệp vào cuộc xung đột.)
    • My parents are dead set against me traveling alone. (Bố mẹ tôi phản đối kịch liệt việc tôi đi du lịch một mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be dead set on something": Hoàn toàn tập trung, không thể thay đổi ý định về một mục tiêu cụ thể.

    • Despite the obstacles, he is dead set on becoming a doctor. (Bất chấp những trở ngại, anh ấy nhất quyết muốn trở thành bác sĩ.)
  • "to be dead set against something": thái độ phản đối tuyệt đối, không khoan nhượng.

    • The community is dead set against the construction of the new factory. (Cộng đồng phản đối kịch liệt việc xây dựng nhà máy mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Dead set (trạng từ, thông tục): Một cách chắc chắn, hoàn toàn.
    • He was dead set sure that he would pass the exam. (Anh ấy hoàn toàn chắc chắn rằng mình sẽ đỗ kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Determined: quyết tâm, kiên quyết.
  • Resolute: kiên định, không dao động.
  • Opposed (to): phản đối (khi dùng với "against").
  • Adverse: chống đối, bất lợi (trong ngữ cảnh phản đối).
Thành ngữ liên quan
  • Set in one's ways: cố chấp, không thay đổi thói quen.

    • He is set in his ways and refuses to try new foods. (Anh ấy cố chấp với thói quen của mình từ chối thử đồ ăn mới.)
  • Dead set against: cụm từ cố định, mang nghĩa phản đối mạnh mẽ.

    • The union is dead set against the new working hours. (Công đoàn phản đối kịch liệt giờ làm việc mới.)